Theo chủ đề

Học bổng theo chủ đề

Học bổng du học Hàn Quốc với TOPIK 4

So sánh các mức hỗ trợ có ngưỡng TOPIK được ghi nhận từ cấp 4 trở xuống. Đạt ngưỡng tiếng Hàn chưa có nghĩa là đáp ứng mọi điều kiện hoặc chắc chắn được nhận học bổng. Các mức yêu cầu điểm cao hơn bị loại khỏi danh sách này. Các mức thấp hơn được giữ để so sánh, nhưng là phương án thay thế và không cộng dồn.

Tìm theo hồ sơ của tôi (tiếng Anh) →

48 chương trình trong cơ sở dữ liệu công khai. Tên chính thức của trường và học bổng được giữ nguyên. Đây là bản tóm tắt tiếng Việt; các điều kiện chi tiết về ngành, quốc tịch và hồ sơ nằm trong trang chương trình bằng tiếng Anh và nguồn chính thức.

Trạng thái lịch nộp hồ sơ được tính theo ngày 2026-10-11 (giờ Hàn Quốc). Ngày đối chiếu nguồn được ghi riêng cho từng mục. Không có lịch không đồng nghĩa với đang mở hồ sơ.

Ajou University

Ajou Global Scholarship 3

Học bổng của trường

Đang mở Hạn tuyển sinh · 2026-11-20 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chỉ học kỳ đầu. Từ học kỳ 2, Academic Excellence riêng hỗ trợ 30%, 50% hoặc 100% học phí theo thứ hạng. Cần ít nhất 12 tín chỉ, GPA 2.0/4.5 và điều kiện ngoại ngữ tương ứng.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Ajou University

Ajou Global Scholarship 4

Học bổng của trường

Đang mở Hạn tuyển sinh · 2026-11-20 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chỉ học kỳ đầu. Từ học kỳ 2, Academic Excellence riêng hỗ trợ 30%, 50% hoặc 100% học phí theo thứ hạng. Cần ít nhất 12 tín chỉ, GPA 2.0/4.5 và điều kiện ngoại ngữ tương ứng.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Ajou University

Ajou Academic Excellence 1

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chọn lại mỗi kỳ theo thứ hạng kỳ trước. Ít nhất 12 tín chỉ, GPA 2.0/4.5 và điểm ngoại ngữ tương ứng. Hoàn thành giáo dục phòng chống bạo lực tình dục và luật Hàn Quốc mỗi kỳ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Ajou University

Ajou Academic Excellence 2

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chọn lại mỗi kỳ theo thứ hạng kỳ trước. Ít nhất 12 tín chỉ, GPA 2.0/4.5 và điểm ngoại ngữ tương ứng. Hoàn thành giáo dục phòng chống bạo lực tình dục và luật Hàn Quốc mỗi kỳ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Ajou University

Ajou Academic Excellence 3

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chọn lại mỗi kỳ theo thứ hạng kỳ trước. Ít nhất 12 tín chỉ, GPA 2.0/4.5 và điểm ngoại ngữ tương ứng. Hoàn thành giáo dục phòng chống bạo lực tình dục và luật Hàn Quốc mỗi kỳ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Ajou University

CHEER UP Living Expenses Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Xét mới mỗi học kỳ. Cần thứ hạng 50% cao nhất, 12 tín chỉ và GPA 2.0/4.5. Loại trừ người nhận Academic Excellence.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Ajou University

Step-Up TOPIK Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Trả một lần khi đạt lần đầu TOPIK 4+ trong 2 kỳ sau nhập học và nộp báo cáo trong cùng 2 kỳ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Busan University of Foreign Studies

Undergraduate Entrance Scholarship · BUFS

Học bổng của trường

Đã đóng Hạn tuyển sinh · 2026-10-08 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-12-04 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Miễn học phí đầu vào chỉ cho kỳ đầu. Hướng dẫn 2027 có khoản khuyến khích TOPIK riêng sau nhập học; đây không phải gia hạn tự động học bổng đầu vào.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Busan University of Foreign Studies

TOPIK Achievement Award · BUFS

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Đạt bậc TOPIK sau nhập học. Khi lên bậc cao hơn chỉ nhận phần chênh lệch với khoản đã trả; tổng tối đa trong thời gian học là 600.000 KRW.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Chonnam National University

TOPIK Scholarship II · Chonnam

Học bổng của trường

Đang mở Hạn tuyển sinh · 2026-10-14 · 18:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-10-23 · 18:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Học bổng nhập học này chỉ kỳ đầu, không tự gia hạn sang kỳ sau hay toàn bộ bằng.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Chungbuk National University

Undergraduate TOPIK Entrance Scholarship · CBNU

Học bổng của trường

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-10-30 · 18:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-12-11 · 18:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Các kỳ sau xét học bổng TOPIK riêng: TOPIK 5 và điểm trung bình A+ được khoảng 70%, TOPIK 5 và A0 khoảng 40%, TOPIK 4 và B+ khoảng 20%. Nộp chứng chỉ còn hiệu lực trong thời hạn thông báo mỗi kỳ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Chungnam National University

CNU-ASIA Undergraduate Language Scholarship

Học bổng của trường

Đã đóng Hạn tuyển sinh · 2026-09-11 · 18:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Học bổng nhập học chỉ kỳ đầu. Từ kỳ 2 có thể chọn học bổng riêng một phần học phí với GPA trước 2.75+ và 15 tín chỉ. Giữ quốc tịch nước ngoài đầu kỳ. Không gia hạn số tiền nhập học; không nêu tỷ lệ cố định hay thời gian toàn bằng.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Chungnam National University

Graduate International Language Scholarship (Grade A / B)

Học bổng của trường

Đang mở Hạn tuyển sinh · 2026-11-20 · 18:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Mức A (toàn phần) và B (khoảng 40%) chỉ cho học kỳ đầu. Từ học kỳ 2, trường thành viên chọn theo tiêu chí/ngân sách riêng. Không nêu GPA chung, mức cố định hay tài trợ cả bằng cho xét sau đó.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Dankook University

Foreign Graduate TOPIK Scholarship · Dankook

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Mức theo TOPIK áp dụng trong số kỳ chuẩn. Học bổng chứng chỉ tiếng Anh ở ngành diện tiếng Hàn được 50% cho 2 kỳ đầu (liên thông: 4), sau đó dùng chứng nhận tiếng Hàn. Người tốt nghiệp Dankook được thêm 10%; chỗ ở không miễn phí.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Dong-A University

International Entrance Scholarship · Dong-A

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chỉ kỳ đầu. Học bổng xếp hạng kỳ sau xét riêng: trong dưới 10% đầu được toàn bộ, dưới 40% được 70%, dưới 60% được 40%, dưới 80% được 20%. Được cấp trước đó không bảo đảm lần tiếp theo.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Dongguk University

Korean Language Excellence Entrance Scholarship

Học bổng của trường

Đang mở Hạn tuyển sinh · 2026-10-21 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chỉ học kỳ đầu. Từ học kỳ 2, Academic Excellence riêng hỗ trợ 20%, 40% hoặc 60% theo GPA trước 3.0, 3.5 hoặc 4.0, cần ít nhất 15 tín chỉ. Tỷ lệ nhập học không tự động tiếp tục.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Dongguk University

TOPIK Improvement Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Tối đa 3 lần trong kỳ chính quy; mỗi lần TOPIK cao hơn lần trước, ít nhất 15 tín chỉ và GPA 3.0/4.5.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Hongik University

Graduate TOPIK Scholarship · Hongik

Học bổng của trường

Đang mở Hạn tuyển sinh · 2026-10-12 · 24:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chỉ kỳ đầu. Học bổng sau đại học các kỳ sau xét riêng; không nhận đồng thời.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Incheon National University

International Student Entrance Merit Scholarship

Học bổng của trường

Đang mở Hạn tuyển sinh · 2026-10-16 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-11-20 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Miễn nhập học cho kỳ đầu. Từ kỳ 2 tính lại mỗi kỳ: ít nhất 15 tín chỉ trước, GPA 3.0→30%, 3.5→50%, 4.0→85%, 4.2→100%.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Incheon National University

International Student Language Score Incentive

Học bổng của trường

Đã đóng Hạn nộp học bổng · 2026-10-07 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Thu 2026

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Inha University

Global Scholarship I · TOPIK · Freshman

Học bổng của trường

Đang mở Hạn tuyển sinh · 2026-11-05 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Học bổng đầu vào áp dụng cho học kỳ đầu. Học bổng thành tích các kỳ sau được xét riêng; mức miễn đầu vào không tự động được duy trì.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Jeonbuk National University

JBNU Korean Language Center LINK Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Từ học kỳ 2, học bổng thành tích riêng của khoa có thể miễn khoảng 15–100% tổng học phí. Cần GPA trước ít nhất 2.75 và 15 tín chỉ. Đạt tối thiểu chỉ đủ để được xét, không đảm bảo nhận hoặc giữ mức nhập học.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Jeonbuk National University

Undergraduate TOPIK Improvement Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Mỗi lần nhận cần TOPIK mới tăng cấp khi đang học và GPA học kỳ trước ít nhất 2.75. Tối đa 2 lần theo quy định hiện hành; giữ cùng điểm không tạo hỗ trợ lặp lại tự động.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Jeonbuk National University

Graduate TOPIK Improvement Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Hỗ trợ TOPIK mới tăng khi học. Giữ cùng kết quả không tự gia hạn giảm học phí. Quy định hiện hành tối đa 2 lần.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Kangwon National University

Global Business Entrance Scholarship · Partial Tuition

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Hỗ trợ Global Business các học kỳ sau là học bổng xếp hạng riêng: 1% cao nhất toàn phần, 5% khoảng 80%, 10% khoảng 40%, 30% khoảng 20%. Diện Hàn cần TOPIK 4+; diện Anh IELTS 6.5+. Mức nhập học không tự động giữ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Kangwon National University

Global Business Enrolled Merit Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Sinh viên đang học được xét một học bổng xếp hạng riêng. Mức miễn học phí phụ thuộc thứ hạng hiện tại và điều kiện của chương trình ngôn ngữ; mức khi nhập học không tự động giữ nguyên.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Keimyung University

Graduate International TOPIK Scholarship · Keimyung

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Các kỳ sau cần ít nhất 6 tín chỉ không tính đại cương, trung bình trên 80 điểm và không có F. Thời gian chuẩn: thạc sĩ và tiến sĩ 4 kỳ, liên thông 8 kỳ. Vẫn phải đáp ứng ngôn ngữ và xét cấp.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Kookmin University

Admission Score Scholarship

Học bổng của trường

Đang mở Hạn tuyển sinh · 2026-10-22 · 16:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-11-26 · 16:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-12-29 · 16:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chỉ học kỳ đầu. Từ học kỳ 2, học bổng thành tích riêng hỗ trợ 30%, 50%, 70% hoặc 100% qua xét chọn tương đối. Cần ít nhất 12 tín chỉ, không điểm F, GPA trên 2.5 và TOPIK tương ứng.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Kookmin University

TOPIK Improvement Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Mức thưởng nâng cấp dựa trên TOPIK khi nhập học. Nếu đã nhận, đạt cấp cao hơn chỉ nhận chênh lệch còn lại; không trả lại cùng tổng số tiền.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Korea University

Foreign Student Humanities & Social Sciences Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Korea University

SK Global Scholarship

Học bổng của trường

Đã đóng Hạn nộp học bổng · 2026-03-31 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Thu 2026

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Học phí được hỗ trợ trong 4 học kỳ; sinh hoạt phí và bảo hiểm tư nhân trong 2 năm. Theo hướng dẫn kỳ thu 2026, sinh viên phải tuân thủ quy định học tập và ứng xử của Đại học Korea, đồng thời tự bố trí chỗ ở. Hướng dẫn không nêu mức GPA cụ thể để duy trì học bổng. Hãy hỏi bộ phận phụ trách về điều kiện bổ sung.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Kyungpook National University

TOPIK Entrance Scholarship

Học bổng của trường

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-10-30 · 18:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chỉ học kỳ đầu. Academic Excellence các học kỳ sau là học bổng riêng: khoảng 80% học phí cho 7% cao nhất sinh viên quốc tế trong trường thành viên; khoảng 20% cho thứ hạng 8–37%.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Kyungpook National University

TOPIK Achievement Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Trả một lần. Đạt TOPIK 4+ trong 3 kỳ sau nhập học; TOPIK tuyển sinh phải cấp 3 trở xuống hoặc không điểm.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

POSTECH

International Undergraduate Korean Proficiency Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Trả một lần 300,000 KRW khi đạt TOPIK 4+ trong kỳ đang học. Không miễn học phí lặp lại.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Pusan National University

International Undergraduate Entrance TOPIK Scholarship

Học bổng của trường

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-10-23 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Miễn TOPIK nhập học chỉ kỳ đầu. Từ kỳ 2, sinh viên quốc tế có TOPIK 4+, 12 tín chỉ trước và GPA 2.5/4.5+ có thể được chọn riêng học bổng thành tích. Số tiền theo thứ hạng.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sejong University

Sejong International Scholarship A

Học bổng của trường

Đã đóng Hạn tuyển sinh · 2026-09-21 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-11-13 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chỉ học kỳ đầu. Sau nhập học, Academic Excellence riêng hỗ trợ 20–50% học phí với GPA trước ít nhất 3.0 và 15 tín chỉ (10 nếu học kỳ trước thuộc năm cuối). Tỷ lệ nhập học không tự động tiếp tục.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sejong University

General Graduate Language Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sejong University

General Graduate Sejong Language Institute Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

SeoulTech (Seoul National University of Science and Technology)

Undergraduate Admission Merit Scholarship · SeoulTech

Học bổng của trường

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-11-18 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

SeoulTech (Seoul National University of Science and Technology)

Enrolled Undergraduate Merit Scholarship · SeoulTech

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Xét lại mỗi kỳ: GPA 4.0+ được toàn bộ học phí và hỗ trợ chỗ ở đủ điều kiện, 3.8+ được 50%, 3.5+ được 30%. Phải đáp ứng cả ngôn ngữ, tín chỉ và giới hạn điểm; không gồm tiền ăn và kỳ nghỉ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sogang University

Language Excellence Scholarship III

Học bổng của trường

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-11-20 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sookmyung Women’s University

Hallyu International Entrance Scholarship · Sookmyung

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Học bổng đầu vào áp dụng cho học kỳ đầu. Học bổng thành tích các kỳ sau được xét riêng; mức miễn đầu vào không tự động được duy trì.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sookmyung Women’s University

Enrolled Undergraduate Scholarship · Sookmyung

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Mỗi kỳ xét lại theo diện học, TOPIK, GPA kỳ trước, tín chỉ và bảo hiểm. Không tự động tiếp tục mức miễn đầu vào. Chính sách có mức 10% cho sinh viên chưa có TOPIK và GPA 3.0+.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Soongsil University

Entrance Scholarship A · Language Excellence

Học bổng của trường

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-10-16 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-11-27 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Sắp mở Hạn tuyển sinh · 2026-12-30 · 17:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2027

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chỉ kỳ đầu cho học bổng nhập học. Từ kỳ 2 tự xét miễn thành tích riêng: 100% với GPA 4.3+, TOPIK 6 và 15 tín chỉ (12 kỳ áp chót); 50% GPA 3.8+, 40% GPA 3.5 đến dưới 3.8, 20% GPA 3.0 đến dưới 3.5; mỗi ba mức này cần TOPIK 4+ và 12 tín chỉ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Soongsil University

Enrolled Undergraduate Merit Scholarship · SSU

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Xét lại mỗi kỳ theo điểm, tín chỉ và TOPIK. Tối đa 8 kỳ tân sinh viên, 6 chuyển năm 2, 4 chuyển năm 3. Nhận trước không đảm bảo kỳ sau.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Yeungnam University

International Entrance Scholarship · Yeungnam

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Học bổng đầu vào áp dụng cho học kỳ đầu. Học bổng thành tích các kỳ sau được xét riêng; mức miễn đầu vào không tự động được duy trì.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Yeungnam University

International Enrolled Scholarship · Yeungnam

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Học bổng đang theo học được xét riêng mỗi kỳ theo trình độ ngôn ngữ và GPA. Hạn đăng ký TOPIK cho kỳ xuân 2027 là ngày 23/12/2026; nộp chứng chỉ, giấy tờ định danh và đơn đăng ký.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Samsung Dream Scholarship Foundation

Samsung Global Hope Scholarship

Học bổng từ tổ chức bên ngoài

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Trước khi nộp hồ sơ

Đáp ứng điểm ngoại ngữ có bảo đảm nhận học bổng không?

Không. Còn có thể có điều kiện về học lực, quốc tịch, ngành, cơ sở học, đánh giá nhập học hoặc tuyển chọn riêng.

Học bổng có kéo dài cả khóa học không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Hỗ trợ chỉ học kỳ đầu không tự động kéo dài. GPA, tín chỉ, nghĩa vụ nghiên cứu hoặc đăng ký lại có thể là điều kiện cho học kỳ sau.

Nộp hồ sơ ở đâu?

Có chương trình xét cùng tuyển sinh, có chương trình cần hồ sơ học bổng riêng, có chương trình yêu cầu trường đề cử. Hạn tuyển sinh không mặc định là hạn học bổng. Đọc hướng dẫn nộp hồ sơ bằng tiếng Anh →