Theo chủ đề

Học bổng theo chủ đề

Học bổng tại Hàn Quốc được xét lại theo từng học kỳ

Nhận học bổng một lần không có nghĩa học kỳ sau sẽ tiếp tục được cấp. Trong danh sách này, nguồn đã kiểm tra ghi rõ có bước đăng ký lại, bổ nhiệm mới, xếp hạng lại hoặc đánh giá điều kiện cho học kỳ tiếp theo. Có chương trình yêu cầu sinh viên chủ động nộp hồ sơ; có chương trình do trường, khoa hoặc dự án tự xét. Vì vậy cần đọc đúng cách xét của từng học bổng, không dùng một quy trình chung cho tất cả.

Tìm theo hồ sơ của tôi (tiếng Anh) →

19 chương trình trong cơ sở dữ liệu công khai. Tên chính thức của trường và học bổng được giữ nguyên. Đây là bản tóm tắt tiếng Việt; các điều kiện chi tiết về ngành, quốc tịch và hồ sơ nằm trong trang chương trình bằng tiếng Anh và nguồn chính thức.

Trạng thái lịch nộp hồ sơ được tính theo ngày 2026-11-06 (giờ Hàn Quốc). Ngày đối chiếu nguồn được ghi riêng cho từng mục. Không có lịch không đồng nghĩa với đang mở hồ sơ.

Cách đọc chủ đề này

Tiêu chí chọn

Chỉ chọn học bổng của trường có hướng dẫn duy trì đã được xác minh và được phân loại là phải đăng ký hoặc xét chọn lại. Giữ nguyên sự khác nhau giữa nộp hồ sơ cá nhân, trường xét theo thứ hạng, dự án chọn người, bổ nhiệm trợ giảng mới, TOPIK tăng cấp và đánh giá lại theo học kỳ. Loại trường hợp tự động duy trì cùng học bổng, chỉ cần giữ GPA, ghi chú chưa được xác minh và chương trình bên ngoài chưa có hồ sơ duy trì tương ứng.

Quyền lợi, thời gian và duy trì

Mỗi quyết định chỉ áp dụng cho học kỳ hoặc kỳ bổ nhiệm được ghi trong nguồn. Mức hỗ trợ có thể thay đổi theo điểm, tín chỉ, TOPIK, thứ hạng, ngân sách, tình trạng tham gia dự án hoặc vị trí trợ giảng. Trang không suy ra rằng một lần được chọn sẽ bảo đảm hỗ trợ cho toàn khóa.

Hướng dẫn

Trước mỗi học kỳ, hãy kiểm tra thông báo của trường hoặc khoa để biết bạn có phải nộp đơn hay được xét tự động, hạn nộp, hồ sơ, GPA, tín chỉ, ngoại ngữ và điều kiện không nhận đồng thời học bổng khác. Đừng nhầm việc đủ điều kiện tối thiểu với chắc chắn được chọn.

Busan University of Foreign Studies

TOPIK Achievement Award · BUFS

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Đạt bậc TOPIK sau nhập học. Khi lên bậc cao hơn chỉ nhận phần chênh lệch với khoản đã trả; tổng tối đa trong thời gian học là 600.000 KRW.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Dongguk University

TOPIK Improvement Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Hongik University

Graduate Teaching Assistant Scholarship · Hongik

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Cấp cho học kỳ được bổ nhiệm. Hỗ trợ tiếp cần bổ nhiệm trợ giảng mới đủ điều kiện và được chọn nhận học bổng.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Incheon National University

International Student Language Score Incentive

Học bổng của trường

Đã đóng Hạn nộp học bổng · 2026-10-07 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Thu 2026

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Inha University

Global Scholarship II · Enrolled Merit

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Xét lại mỗi kỳ. Ngành thông thường: GPA 4.3/4.0/3.75/3.2 tương ứng 100/75/50/25%. Hội tụ Toàn cầu: GPA 4.5/4.3/4.0/3.5 tương ứng 100/75/50/25%. Cả hai đều phải đáp ứng tín chỉ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Kangwon National University

Global Business Enrolled Merit Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Sinh viên đang học được xét một học bổng xếp hạng riêng. Mức miễn học phí phụ thuộc thứ hạng hiện tại và điều kiện của chương trình ngôn ngữ; mức khi nhập học không tự động giữ nguyên.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Korea University

Foreign Student Global Leader Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Korea University

Foreign Student Humanities & Social Sciences Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Korea University

Foreign Student Natural Sciences & Engineering Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Pukyong National University

Enrolled Academic Merit Scholarship · PKNU

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chọn học bổng thành tích riêng mỗi kỳ; không tự động duy trì mức miễn đầu vào. A miễn toàn bộ học phí; B miễn phần phí giảng dạy; C miễn một nửa phần đó; D miễn phần học phí cơ bản. Tỷ lệ trong tổng học phí tùy khoa.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

SeoulTech (Seoul National University of Science and Technology)

Enrolled Undergraduate Merit Scholarship · SeoulTech

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Xét lại mỗi kỳ: GPA 4.0+ được toàn bộ học phí và hỗ trợ chỗ ở đủ điều kiện, 3.8+ được 50%, 3.5+ được 30%. Phải đáp ứng cả ngôn ngữ, tín chỉ và giới hạn điểm; không gồm tiền ăn và kỳ nghỉ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sogang University

Enrolled Academic Excellence Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sogang University

Enrolled Financial Aid Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sogang University

Enrolled International Academic Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sookmyung Women’s University

Enrolled Undergraduate Scholarship · Sookmyung

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Mỗi kỳ xét lại theo diện học, TOPIK, GPA kỳ trước, tín chỉ và bảo hiểm. Không tự động tiếp tục mức miễn đầu vào. Chính sách có mức 10% cho sinh viên chưa có TOPIK và GPA 3.0+.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Soongsil University

Enrolled Undergraduate Merit Scholarship · SSU

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Xét lại mỗi kỳ theo điểm, tín chỉ và TOPIK. Tối đa 8 kỳ tân sinh viên, 6 chuyển năm 2, 4 chuyển năm 3. Nhận trước không đảm bảo kỳ sau.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sungkyunkwan University

Merit-Based Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Trong học kỳ 2–8, học bổng riêng được xét theo thứ hạng học tập học kỳ trước. Miễn 30–70% học phí; nhận một lần không đảm bảo học kỳ tiếp theo.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

University of Seoul

Enrolled Undergraduate Merit Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Mỗi trường thành viên xét học bổng thành tích riêng: 10% cao nhất toàn bộ học phí; 20% tiếp theo nửa học phí. Mức học bổng nhập học không tự động gia hạn.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Yeungnam University

International Enrolled Scholarship · Yeungnam

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Học bổng đang theo học được xét riêng mỗi kỳ theo trình độ ngôn ngữ và GPA. Hạn đăng ký TOPIK cho kỳ xuân 2027 là ngày 23/12/2026; nộp chứng chỉ, giấy tờ định danh và đơn đăng ký.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Trước khi nộp hồ sơ

Đáp ứng điểm ngoại ngữ có bảo đảm nhận học bổng không?

Không. Còn có thể có điều kiện về học lực, quốc tịch, ngành, cơ sở học, đánh giá nhập học hoặc tuyển chọn riêng.

Học bổng có kéo dài cả khóa học không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Hỗ trợ chỉ học kỳ đầu không tự động kéo dài. GPA, tín chỉ, nghĩa vụ nghiên cứu hoặc đăng ký lại có thể là điều kiện cho học kỳ sau.

Nộp hồ sơ ở đâu?

Có chương trình xét cùng tuyển sinh, có chương trình cần hồ sơ học bổng riêng, có chương trình yêu cầu trường đề cử. Hạn tuyển sinh không mặc định là hạn học bổng. Đọc hướng dẫn nộp hồ sơ bằng tiếng Anh →