Theo chủ đề

Học bổng theo chủ đề

Học bổng có yêu cầu tín chỉ cho sinh viên quốc tế đang học tại Hàn Quốc

Các quy tắc này dành cho sinh viên đang học hoặc tiếp tục học và nêu rõ mức tín chỉ. Tín chỉ chỉ là một điều kiện; GPA, ngôn ngữ, bảo hiểm, xếp hạng, tình trạng học kỳ, ngân sách hoặc đơn mới vẫn có thể áp dụng.

Tìm theo hồ sơ của tôi (tiếng Anh) →

17 chương trình trong cơ sở dữ liệu công khai. Tên chính thức của trường và học bổng được giữ nguyên. Đây là bản tóm tắt tiếng Việt; các điều kiện chi tiết về ngành, quốc tịch và hồ sơ nằm trong trang chương trình bằng tiếng Anh và nguồn chính thức.

Trạng thái lịch nộp hồ sơ được tính theo ngày 2026-10-18 (giờ Hàn Quốc). Ngày đối chiếu nguồn được ghi riêng cho từng mục. Không có lịch không đồng nghĩa với đang mở hồ sơ.

Cách đọc chủ đề này

Tiêu chí chọn

Quy tắc phải qua kiểm tra bằng chứng sinh viên đang học và nêu rõ số tín chỉ cần hoàn thành, đạt hoặc đăng ký. Loại học bổng chỉ dành cho đầu vào và mô tả tiến độ chung không có ngưỡng tín chỉ.

Quyền lợi, thời gian và duy trì

Một số chính sách loại tín chỉ đạt/rớt hoặc đại cương, giảm mức ở kỳ cuối hoặc phân biệt tín chỉ đăng ký với tín chỉ đạt được.

Hướng dẫn

Không xem việc đủ tín chỉ là bảo đảm nhận học bổng; cần kiểm tra thêm GPA, xếp hạng, TOPIK/tiếng Anh, bảo hiểm và thủ tục xét từng kỳ.

Chungnam National University

International Undergraduate Continuing Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Mỗi học kỳ xét GPA trước ít nhất 2.75 và tín chỉ ít nhất 15. Hướng dẫn không nêu tỷ lệ học phí cố định hay tổng thời gian hỗ trợ. Miễn toàn phần khi nhập học không tự động tiếp tục.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

GIST (Gwangju Institute of Science and Technology)

Graduate Student and Meal Allowance · GIST

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Trợ cấp sinh viên/ăn uống cần hoàn thành ít nhất 9 tín chỉ kỳ trước. Sinh viên thạc sĩ 140,000 KRW/tháng, tiến sĩ 295,000; ăn uống khoảng 100,000 KRW/tháng.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Incheon National University

International Student Continuing Merit Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Mỗi học kỳ sau cần ít nhất 15 tín chỉ học kỳ trước. GPA trước quyết định miễn học phí: 3.0 → 30%, 3.5 → 50%, 4.0 → 85%, 4.2 → 100%. Tính lại mỗi học kỳ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Incheon National University

International Student Need-Based Scholarship

Học bổng của trường

Đã đóng Hạn nộp học bổng · 2025-07-16 · 16:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Thu 2025

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Đăng ký lại mỗi kỳ với chứng minh thu nhập. Ít nhất 15 tín chỉ trước; GPA 3.2 → 40%, 3.4 → 50%, 3.6 → 60%, 3.8 → 70% học phí. Mỗi lần áp dụng xét chọn/thu nhập, không tự động gia hạn. Vẫn giới hạn nhóm năm nhập học.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Incheon National University

Interdisciplinary Talent Scholarship

Học bổng của trường

Đã đóng Hạn nộp học bổng · 2026-07-30 · 16:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Xuân 2026

Đã đóng Hạn nộp học bổng · 2026-01-27 · 16:00 (giờ Hàn Quốc) · Kỳ Thu 2025

Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Một lần khi học: ngành kép đủ điều kiện 700,000 KRW; ngành phụ 500,000. Đợt mới không cho cùng người nhận lặp lại.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức 1 ↗ · Nguồn chính thức 2 ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Inha University

Global Scholarship II · Enrolled Merit

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Xét lại mỗi kỳ. Ngành thông thường: GPA 4.3/4.0/3.75/3.2 tương ứng 100/75/50/25%. Hội tụ Toàn cầu: GPA 4.5/4.3/4.0/3.5 tương ứng 100/75/50/25%. Cả hai đều phải đáp ứng tín chỉ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Jeonbuk National University

International Undergraduate Continuing Academic Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Từ học kỳ 2, học bổng thành tích riêng của khoa có thể miễn khoảng 15–100% tổng học phí. Cần GPA trước ít nhất 2.75 và 15 tín chỉ. Đạt tối thiểu chỉ đủ để được xét, không đảm bảo nhận hoặc giữ mức nhập học.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Jeonbuk National University

Korean War Veteran Descendant Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Học kỳ đầu toàn bộ học phí. Từ học kỳ 2 cần GPA trước ít nhất 2.75 và 15 tín chỉ. Các mức sau khoảng 15–100%; không đảm bảo giữ nguyên miễn toàn phần học kỳ đầu.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Kookmin University

Regular Semester Grade Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Pukyong National University

Enrolled Academic Merit Scholarship · PKNU

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Chọn học bổng thành tích riêng mỗi kỳ; không tự động duy trì mức miễn đầu vào. A miễn toàn bộ học phí; B miễn phần phí giảng dạy; C miễn một nửa phần đó; D miễn phần học phí cơ bản. Tỷ lệ trong tổng học phí tùy khoa.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sejong University

Sejong International Academic Excellence Scholarship

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

20–50% học phí kỳ đủ điều kiện. GPA trước ít nhất 3.0 và 15 tín chỉ (10 nếu kỳ trước năm cuối). Chuyển trường có thể đủ. Nhận quốc tịch Hàn Quốc chấm dứt điều kiện học bổng quốc tế.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

SeoulTech (Seoul National University of Science and Technology)

Enrolled Undergraduate Merit Scholarship · SeoulTech

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Xét lại mỗi kỳ: GPA 4.0+ được toàn bộ học phí và hỗ trợ chỗ ở đủ điều kiện, 3.8+ được 50%, 3.5+ được 30%. Phải đáp ứng cả ngôn ngữ, tín chỉ và giới hạn điểm; không gồm tiền ăn và kỳ nghỉ.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sogang University

Enrolled Academic Excellence Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sogang University

Enrolled Financial Aid Scholarship

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Sookmyung Women’s University

Enrolled Undergraduate Scholarship · Sookmyung

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Mỗi kỳ xét lại theo diện học, TOPIK, GPA kỳ trước, tín chỉ và bảo hiểm. Không tự động tiếp tục mức miễn đầu vào. Chính sách có mức 10% cho sinh viên chưa có TOPIK và GPA 3.0+.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Soongsil University

Enrolled Undergraduate Merit Scholarship · SSU

Học bổng của trường
Thời gian hỗ trợ và điều kiện duy trì

Xét lại mỗi kỳ theo điểm, tín chỉ và TOPIK. Tối đa 8 kỳ tân sinh viên, 6 chuyển năm 2, 4 chuyển năm 3. Nhận trước không đảm bảo kỳ sau.

Quy định chính thức ↗

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Woosong University

International Student Academic Achievement A

Học bổng của trường

Các mức hỗ trợ là phương án thay thế, không cộng dồn. Cần kiểm tra điều kiện khác và thời gian hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn chính thức ↗

Ngày đối chiếu nguồn:

Trước khi nộp hồ sơ

Đáp ứng điểm ngoại ngữ có bảo đảm nhận học bổng không?

Không. Còn có thể có điều kiện về học lực, quốc tịch, ngành, cơ sở học, đánh giá nhập học hoặc tuyển chọn riêng.

Học bổng có kéo dài cả khóa học không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Hỗ trợ chỉ học kỳ đầu không tự động kéo dài. GPA, tín chỉ, nghĩa vụ nghiên cứu hoặc đăng ký lại có thể là điều kiện cho học kỳ sau.

Nộp hồ sơ ở đâu?

Có chương trình xét cùng tuyển sinh, có chương trình cần hồ sơ học bổng riêng, có chương trình yêu cầu trường đề cử. Hạn tuyển sinh không mặc định là hạn học bổng. Đọc hướng dẫn nộp hồ sơ bằng tiếng Anh →